Chủ Nhật, 12 tháng 5, 2024

NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8

 

Ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 8 chủ yếu ôn lại các kiến thức cũ đã học ở lớp 6, 7 và tập trung vào các kiến thức mới như: câu điều kiện loại 2, câu gián tiếp, danh động từ, động từ nguyên thể. Cụ thể:

  1. Câu điều kiện loại 2
  2. Câu điều kiện loại 3
  3. Danh động từ
  4. Động từ nguyên thể
  5. Câu trực tiếp / gián tiếp

Câu điều kiện loại 2

Dùng để diễn tả điều không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả có thể xảy ra ở tương lai.

If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên mẫu)

Lưu ý: Đối với động từ “to be”, sử dụng “were” cho tất cả các ngôi.

Ví dụ: If I had more free time, I would travel to different countries. (Nếu tôi có thêm thời gian rảnh, tôi sẽ đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)

Câu điều kiện loại 3

Dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả tưởng của điều kiện đó.

If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed

Ví dụ:

  • If you had studied harder, you would have passed the exam.
  • If they had left earlier, they would have caught the train.

Danh động từ (Gerund)

Danh động từ là hình thức của động từ có kết thúc bằng -ing và hoạt động như một danh từ trong câu. Danh động từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ trong câu. Công thức:

V + ing

Danh động từ có thể làm chủ ngữ của câu:

  • Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một cách tuyệt vời để giữ dáng.)
  • Reading helps improve your vocabulary. (Đọc sách giúp cải thiện vốn từ vựng.)

Danh động từ có thể làm tân ngữ sau một số động từ nhất định, giới từ, hoặc cụm động từ.

  • She enjoys dancing. (Cô ấy thích nhảy múa.)
  • I am interested in learning new languages. (Tôi thích học các ngôn ngữ mới.)

Danh động từ có thể làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs).

  • His favorite hobby is painting. (Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.)
  • What she dislikes the most is cleaning the house. (Điều cô ấy ghét nhất là dọn dẹp nhà cửa.)

Một số động từ nhất định thường đi kèm với danh động từ làm tân ngữ.

  • Avoid: She avoids talking to strangers.
  • Consider: He is considering changing his job.
  • Finish: They finished eating dinner.
  • Suggest: I suggest going to the cinema.

Danh động từ thường được dùng sau giới từ:

  • He is good at drawing. (Anh ấy giỏi vẽ.)
  • They are excited about traveling to Japan. (Họ háo hức về việc đi du lịch Nhật Bản.)
  • She is afraid of flying. (Cô ấy sợ đi máy bay.)

Động từ nguyên mẫu (Infinitive)

Động từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, có thể có “to” hoặc không có “to” (bare infinitive). Động từ nguyên mẫu thường được sử dụng để chỉ hành động chung hoặc không cụ thể, và có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu.

to + V (nguyên mẫu) hoặc V (nguyên mẫu)

To-infinitive làm chủ ngữ của câu:

  • To read books is enjoyable. (Đọc sách thật thú vị.)
  • To travel around the world is my dream. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là giấc mơ của tôi.)

To-infinitive làm tân ngữ sau một số động từ nhất định:

  • She wants to learn Japanese. (Cô ấy muốn học tiếng Nhật.)
  • He decided to leave early. (Anh ấy quyết định rời đi sớm.)

To-infinitive làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs) hoặc các cấu trúc cụ thể.

  • Her goal is to become a doctor. (Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.)
  • The best solution is to wait. (Giải pháp tốt nhất là chờ đợi.)

To-infinitive thường đi sau một số tính từ:

  • She is happy to help. (Cô ấy vui khi được giúp đỡ.)
  • It’s important to stay calm. (Điều quan trọng là giữ bình tĩnh.)

To-infinitive làm tân ngữ sau một số động từ:

  • I hope to see you soon. (Tôi hy vọng gặp bạn sớm.)
  • They plan to build a new house. (Họ dự định xây một ngôi nhà mới.)

Một số động từ thường đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”

  • Agree: He agreed to help us.
  • Learn: She learned to play the piano.
  • Need: We need to finish the project.
  • Promise: They promised to come early.

Động từ nguyên mẫu không có “to” thường được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs), các động từ chỉ giác quan (sense verbs), và một số động từ đặc biệt.

Modal verbs: can, could, may, might, must, shall, should, will, would.

  • You must go now.
  • She can speak three languages.

Sense verbs: see, hear, feel, watch, notice

  • I saw her leave the building.
  • We heard the bell ring.

Động từ đặc biệt: let, make, help (có thể dùng cả hai dạng: to-infinitive và bare infinitive)

  • Let him go.
  • She made them stay.

Trường hợp đặc biệt của gerund và to-infinitive

Các động từ theo sau có thể là To + verb hoặc V-ing, có 2 nghĩa khác nhau.

TO VERB

V-ING

Remember

Nhớ một việc chưa xảy ra

Nhớ một việc đã xảy ra

Regret

Hối hận một điều chưa xảy ra

Hối hận một điều đã xảy ra

Forget

Quên một việc chưa xảy ra

Quên một việc đã xảy ra

Stop

Dừng lại để làm việc khác

Dừng hẳn việc đang làm

Try

Cố gắng làm gì đó

Thử làm một việc gì đó

Các động từ theo sau là To + verb hoặc V-ing và không thay đổi về nghĩa.

  • Start (bắt đầu)
  • Begin (khởi động)
  • Continue (tiếp tục)
  • Love (yêu)
  • Like (thích)
  • Prefer (thích hơn)
  • Hate (ghét)

Câu trực tiếp / gián tiếp (Reported Speech)

Chuyển đổi lời nói trực tiếp sang gián tiếp (tường thuật): thay đổi đại từ, thì của động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • Trực tiếp: “I will take an English summer course at Tieng Anh Trung Hoc Co So,” she said.
  • Gián tiếp: She said that she would take an English summer course at Tieng Anh Trung Học Co So..

Cách lùi thì của động từ trong câu gián tiếp

Bảng tóm tắt đơn giản cách lùi 1 thì khi chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp như sau:

CÂU TRỰC TIẾP

CÂU GIÁN TIẾP

Hiện tại đơn
(learn English)

Quá khứ đơn
(learned English)

Hiện tại tiếp diễn
(is/are learning English)

Quá khứ tiếp diễn
(was/were learning English)

Hiện tại hoàn thành
(has/have learned English)

Quá khứ hoàn thành
(had learned English)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
(has/have been learning English)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(had been learning English)

Quá khứ đơn
(learned English)

Quá khứ hoàn thành
(had learned English)

Quá khứ tiếp diễn
(was/were learning English)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(had been learning English)

Quá khứ hoàn thành
(had learned English)

Quá khứ hoàn thành
(had learned English)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(had been learning English)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
(had been learning English)

Tương lai đơn
(will learn English)

Tương lai đơn trong quá khứ
(would learn English)

Tương lai tiếp diễn
(will be learning English)

Tương lai tiếp diễn trong quá khứ
(would be learning English)

Tương lai hoàn thành
(will have learned English)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ
(would have learned English)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn
(will have been learning English)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong quá khứ
(would have been learning English)







Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét