Trong chương trình lớp 6, các em sẽ học các ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Dưới đây là tóm tắt ngắn gọn kiến thức ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 6:
- Đại từ nhân
xưng
- Tính từ sở
hữu
- Từ để hỏi
(WH-Question)
- Giới từ chỉ
vị trí
- Trạng từ
chỉ tần suất
- Liên từ nối
(kết hợp)
- Tính từ
ngắn, tính từ dài
- So sánh
bằng, so sánh hơn, so sánh nhất
- There is /
There are
- Câu đề nghị
- Câu điều
kiện loại 1
- Động Từ Khuyết Thiếu (Modal verbs)
Đại từ nhân xưng (Pronouns)
Đại
từ nhân xưng (đại từ chỉ ngôi) được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người /
vật khi ta không muốn nhắc lại hoặc đề cập trực tiếp đến danh từ ấy.
- Đại từ nhân
xưng ngôi thứ 1: I, We
- Đại từ nhân
xưng ngôi thứ 2: You.
- Đại từ nhân
xưng ngôi thứ 3: He, She, It, They.
Ngoài
ra, đại từ nhân xưng còn chia theo số ít và số nhiều:
- Đại từ nhân
xưng số ít: I, He, She, It, You.
- Đại từ nhân
xưng số nhiều: They, We, You
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Tính
từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ của một người hoặc một vật
đối với một người hoặc một vật khác. Chúng thường đứng trước danh từ để mô tả
người sở hữu của danh từ đó.
Tính
từ sở hữu thể hiện sự sở hữu, như: my, your, his, her, its, our, their.
Ví
dụ:
- My cat is
orange. (Con mèo của tôi màu cam).
- This is his
book. (Đây là cuốn sách của anh ấy).
- What is your
name? (Tên của bạn là gì?).
Từ để hỏi (WH- Questions)
Các
từ để hỏi chính: What, Where, When, Why, Who, Whom, Which, How.
Ví
dụ:
- What is your
favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?)
- Who is
coming to the party? (Ai sẽ đến buổi tiệc?)
- When is your
birthday? (Ngày sinh nhật của bạn là khi nào?)
Giới từ chỉ vị trí và thời gian
Giới
từ chỉ vị trí (Prepositions of Place). Các giới từ phổ biến:
- In: ở trong
(in the room)
- On: ở trên
(on the table)
- At: ở tại
(at the door)
- Under: ở
dưới (under the bed)
- Between: ở
giữa (between the two buildings)
- Next to: bên
cạnh (next to the school)
Giới
từ chỉ thời gian (Prepositions of Time). Các giới từ phổ biến:
- In: dùng cho
tháng, năm, mùa, thế kỷ (in May, in 2024, in the morning)
- On: dùng cho
ngày, ngày cụ thể (on Monday, on June 5th)
- At: dùng cho
giờ, thời điểm cụ thể (at 7 o’clock, at night)
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of
Frequency)
Trạng
từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động.
- Always (luôn
luôn)
- Usually
(thường xuyên)
- Often
(thường)
- Sometimes
(thỉnh thoảng)
- Rarely (hiếm
khi)
- Never (không
bao giờ)
Ví
dụ:
- He never
reads a book before bed. (Anh ta không bao giờ đọc sách trước khi ngủ)
- She rarely
goes to the gym. (Cô ấy hiếm khi đến phòng gym).
Liên từ kết hợp (Coordinating
Conjunctions)
Liên
từ kết hợp được dùng để nối 2 hoặc nhiều từ, mệnh đề lại với nhau và tạo ra một
câu có ý nghĩa hoàn chỉnh.
Các
liên từ kết hợp phổ biến: and, but, or, so, for, nor, yet.
Ví
dụ:
- Would you
like tea or milk tea? (Bạn muốn dùng trà hay trà sữa?)
- My cat and I
both love to sleep. (Tôi và con mèo của tôi đều thích ngủ).
Tính từ ngắn, tính từ dài (Short and
Long Adjectives)
Tính
từ ngắn: là các tính từ có 1 âm tiết.
- Ví dụ: big,
small, good, bad, tall, short.
Tính
từ dài: thường là các tính từ có 2 âm tiết trở lên.
- Ví dụ: beautiful,
intelligent, unpleasant, expensive.
So sánh (Comparative)
So
sánh bằng: Dùng để so
sánh 2 hoặc nhiều sự vật, sự việc có cùng mức độ tương đương nhau.
S + V + as + adj/adv + as + O
Ví
dụ:
- She is as
tall as her sister.
- The weather
today is as warm as yesterday.
So
sánh hơn: Dùng để so
sánh hai đối tượng, trong đó một đối tượng có đặc điểm vượt trội hơn đối tượng
còn lại.
Tính
từ ngắn, trạng từ ngắn:
S + be + adjer / adver + than + O / N /Pronoun
Ví
dụ:
- She is taller
than her mother. (Cô ấy cao hơn mẹ của mình).
- Blended
Learning method is better than traditional learning
method. (Phương pháp học Blended Learning tốt hơn phương pháp học truyền
thống).
Tính
từ dài, trạng từ dài:
S + be + more + adj / adv+ than + O / N / Pronoun
Ví
dụ:
- She is more
beautiful than her mother. (Cô ấy xinh đẹp hơn mẹ của mình).
- Are AI more
intelligent than humans? (AI có thông minh hơn con người không?)
So
sánh nhất: Dùng để so
sánh một đối tượng với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm.
Tính
từ ngắn, trạng từ ngắn:
S + be + the + adjest / advest + N
Ví
dụ:
- He is the
tallest in my village. (Anh ấy là người cao nhất làng tôi).
- He is the
richest man in this city. (Ông ấy là người giàu nhất thành này.)
Tính
từ dài, trạng từ dài:
S + be + the most + adj/ adv + N
Ví
dụ:
- This
is the most beautiful painting I have ever seen. (Đây là
bức tranh đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
- He
studied the most diligently to prepare for the final
exam. (Anh ấy học chăm chỉ nhất để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
Để
xem chi tiết về cấu trúc so sánh, các lưu ý khi thêm er, est vào tính từ và
trạng từ tại bài viết:
There is / There are
Cấu
trúc để chỉ sự tồn tại:
- There is +
danh từ số ít / danh từ không đếm được: There is a book on the table.
- There are +
danh từ số nhiều: There are three cats in the garden.
Câu đề nghị (Suggestions)
Câu
đề nghị thường sử dụng các cấu trúc sau:
- Let’s + V:
Let’s go out for dinner.
- Why don’t we
+ V?: Why don’t we watch a movie?
- How about +
V-ing?: How about going for a walk?
- Shall we +
V?: Shall we dance?
Câu điều kiện loại 1
Điều
kiện loại 1 dùng để diễn tả điều có thể xảy ra trong tương lai khi có một điều
kiện nhất định xảy ra trước. Điều kiện này có thể thực tế hoặc giả định.
If + S + V (hiện tại đơn), S + will +
V (nguyên mẫu)
Ví
dụ:
- If you don’t
study English, you can’t go far. (Nếu bạn không học tiếng Anh, bạn sẽ
không thể tiến xa).
Lưu
ý:
- Mệnh đề điều
kiện (mệnh đề có chứa “if”) thường chia ở thì hiện tại đơn.
- Mệnh đề kết
quả (mệnh đề diễn tả kết quả) thường chia ở thì tương lai đơn.
- Hai mệnh đề
có thể thay đổi vị trí cho nhau.
Bên
cạnh đó, điều kiện loại 1 còn có thể dùng để đưa ra lời khuyên:
Ví
dụ: If you want to achieve IELTS 6.5, you should sign up for IELTS classes at TIENG
ANH TRUNG HOC CO SO. (Nếu bạn muốn đạt IELTS 6.5, bạn nên đăng ký học IELTS tại
TIẾNG ANH TRUNG HỌC CƠ SỞ).
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Trong
chương trình lớp 6, các em sẽ được làm quen với các loại động từ khuyết thiếu
sau: Must/Mustn't và Should/ Shouldn't.
1.1.
Động từ khuyết thiếu Must/Mustn't
Động
từ khuyết thiếu Must/Mustn't
Động
từ khuyết thiếu Must/Mustn't
Động
từ khuyết thiếu Must có nghĩa là “phải”, dùng để diễn tả sự bắt buộc, sự cần
thiết, hoặc sự khẳng định mạnh mẽ.
Mustn't
(viết tắt của “must not”) là dạng phủ định của must, được sử dụng để diễn tả sự
cấm đoán hoặc ngăn cản, tức là điều gì đó không được phép hoặc không nên làm.
Cấu
trúc: S + must/ mustn’t + V(nguyên mẫu)
Ví
dụ:
You
must finish your work before the deadline. (Bạn phải hoàn thành công việc của
mình trước thời hạn.)
You
mustn't park your car here, it's a no-parking zone. (Bạn không được phép đỗ xe
ở đây, đây là vùng cấm đỗ xe.)
1.2.
Động từ khuyết thiếu Should/Shouldn't
Động
từ khuyết thiếu Should/ Shouldn't
Động
từ khuyết thiếu Should/ Shouldn't
Should
có nghĩa là “nên”, được dùng để đưa ra lời khuyên, đề nghị, hay bày tỏ ý kiến
về điều gì đó nên làm.
Shouldn’t
(viết tắt của “should not”) là dạng phủ định của should,được dùng để diễn tả
lời khuyên bảo điều không nên làm.
Cấu
trúc: S + should/ shouldn’t + V(nguyên mẫu)
Ví
dụ:
She
should arrive at the meeting on time. (Cô ấy nên đến cuộc họp đúng giờ.)
You
shouldn't eat too much junk food, it's not good for your health. (Bạn không nên
ăn quá nhiều thức ăn nhanh, nó không tốt cho sức khỏe của bạn.)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét