NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 8
Ngữ
pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 8 chủ yếu ôn lại các kiến thức cũ đã học ở lớp
6, 7 và tập trung vào các kiến thức mới như: câu điều kiện loại 2, câu gián
tiếp, danh động từ, động từ nguyên thể. Cụ thể:
- Câu điều
kiện loại 2
- Câu điều
kiện loại 3
- Danh động từ
- Động từ
nguyên thể
- Câu trực
tiếp / gián tiếp
Câu điều kiện loại 2
Dùng
để diễn tả điều không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả có
thể xảy ra ở tương lai.
If + S + V (quá khứ đơn), S + would +
V (nguyên mẫu)
Lưu
ý: Đối với
động từ “to be”, sử dụng “were” cho tất cả các ngôi.
Ví
dụ: If I had more free time, I would travel to different countries. (Nếu tôi có
thêm thời gian rảnh, tôi sẽ đi du lịch đến các quốc gia khác nhau.)
Câu điều kiện loại 3
Dùng
để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ và kết quả giả tưởng của
điều kiện đó.
If + S + had + V3/ed, S + would have +
V3/ed
Ví
dụ:
- If you had
studied harder, you would have passed the exam.
- If they had
left earlier, they would have caught the train.
Danh động từ (Gerund)
Danh
động từ là hình thức của động từ có kết thúc bằng -ing và hoạt
động như một danh từ trong câu. Danh động từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc
bổ ngữ trong câu. Công thức:
V + ing
Danh
động từ có thể làm chủ ngữ của câu:
- Swimming is a great way to stay fit. (Bơi lội là một
cách tuyệt vời để giữ dáng.)
- Reading helps improve your vocabulary. (Đọc sách
giúp cải thiện vốn từ vựng.)
Danh
động từ có thể làm tân ngữ sau một số động từ nhất định, giới từ, hoặc cụm động
từ.
- She
enjoys dancing. (Cô ấy thích nhảy múa.)
- I am
interested in learning new languages. (Tôi thích học các
ngôn ngữ mới.)
Danh
động từ có thể làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs).
- His favorite
hobby is painting. (Sở thích của anh ấy là vẽ
tranh.)
- What she
dislikes the most is cleaning the house. (Điều cô ấy ghét
nhất là dọn dẹp nhà cửa.)
Một
số động từ nhất định thường đi kèm với danh động từ làm tân ngữ.
- Avoid: She avoids talking to strangers.
- Consider: He is considering changing his job.
- Finish: They finished eating dinner.
- Suggest: I suggest going to the cinema.
Danh
động từ thường được dùng sau giới từ:
- He is good
at drawing. (Anh ấy giỏi vẽ.)
- They are
excited about traveling to Japan. (Họ háo hức về việc đi
du lịch Nhật Bản.)
- She is
afraid of flying. (Cô ấy sợ đi máy bay.)
Động từ nguyên mẫu (Infinitive)
Động
từ nguyên mẫu là dạng cơ bản của động từ, có thể có “to” hoặc không có “to”
(bare infinitive). Động từ nguyên mẫu thường được sử dụng để chỉ hành động
chung hoặc không cụ thể, và có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu.
to + V (nguyên mẫu) hoặc V (nguyên
mẫu)
To-infinitive
làm chủ ngữ của câu:
- To read books is enjoyable. (Đọc sách thật thú vị.)
- To travel around the world is my dream. (Đi du lịch
vòng quanh thế giới là giấc mơ của tôi.)
To-infinitive
làm tân ngữ sau một số động từ nhất định:
- She
wants to learn Japanese. (Cô ấy muốn học tiếng Nhật.)
- He
decided to leave early. (Anh ấy quyết định rời đi sớm.)
To-infinitive
làm bổ ngữ sau các động từ nối (linking verbs) hoặc các cấu trúc cụ thể.
- Her goal
is to become a doctor. (Mục tiêu của cô ấy là trở thành
bác sĩ.)
- The best
solution is to wait. (Giải pháp tốt nhất là chờ đợi.)
To-infinitive
thường đi sau một số tính từ:
- She is
happy to help. (Cô ấy vui khi được giúp đỡ.)
- It’s
important to stay calm. (Điều quan trọng là giữ bình
tĩnh.)
To-infinitive
làm tân ngữ sau một số động từ:
- I hope to
see you soon. (Tôi hy vọng gặp bạn sớm.)
- They
plan to build a new house. (Họ dự định xây một ngôi nhà
mới.)
Một
số động từ thường đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”
- Agree: He agreed to help us.
- Learn: She learned to play the piano.
- Need: We need to finish the project.
- Promise: They promised to come early.
Động
từ nguyên mẫu không có “to” thường được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu
(modal verbs), các động từ chỉ giác quan (sense verbs), và một số động từ đặc
biệt.
Modal
verbs: can, could,
may, might, must, shall, should, will, would.
- You must go
now.
- She can
speak three languages.
Sense
verbs: see, hear,
feel, watch, notice
- I saw her
leave the building.
- We heard the
bell ring.
Động
từ đặc biệt: let, make,
help (có thể dùng cả hai dạng: to-infinitive và bare infinitive)
- Let him go.
- She made
them stay.
Trường hợp đặc biệt của gerund và
to-infinitive
Các
động từ theo sau có thể là To +
verb hoặc V-ing, có 2 nghĩa khác nhau.
|
TO VERB |
V-ING |
|
|
Remember |
Nhớ một việc chưa xảy ra |
Nhớ một việc đã xảy ra |
|
Regret |
Hối hận một điều chưa xảy ra |
Hối hận một điều đã xảy ra |
|
Forget |
Quên một việc chưa xảy ra |
Quên một việc đã xảy ra |
|
Stop |
Dừng lại để làm việc khác |
Dừng hẳn việc đang làm |
|
Try |
Cố gắng làm gì đó |
Thử làm một việc gì đó |
Các
động từ theo sau là To +
verb hoặc V-ing và không thay đổi về nghĩa.
- Start (bắt
đầu)
- Begin (khởi
động)
- Continue
(tiếp tục)
- Love (yêu)
- Like (thích)
- Prefer
(thích hơn)
- Hate (ghét)
Câu trực tiếp / gián tiếp (Reported
Speech)
Chuyển
đổi lời nói trực tiếp sang gián tiếp (tường thuật): thay đổi đại từ, thì của
động từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
S + said (that) + S + V (lùi thì)
Ví
dụ:
- Trực tiếp:
“I will take an English summer course at Tieng Anh Trung Hoc Co So,” she said.
- Gián tiếp:
She said that she would take an English summer course at Tieng Anh Trung Học Co So..
Cách
lùi thì của động từ trong câu gián tiếp
Bảng
tóm tắt đơn giản cách lùi 1 thì khi chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp
như sau:
|
CÂU TRỰC TIẾP |
CÂU GIÁN TIẾP |
|
Hiện tại đơn |
Quá khứ đơn |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Quá khứ tiếp diễn |
|
Hiện tại hoàn thành |
Quá khứ hoàn thành |
|
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
|
Quá khứ đơn |
Quá khứ hoàn thành |
|
Quá khứ tiếp diễn |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
|
Quá khứ hoàn thành |
Quá khứ hoàn thành |
|
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
|
Tương lai đơn |
Tương lai đơn trong quá khứ |
|
Tương lai tiếp diễn |
Tương lai tiếp diễn trong quá khứ |
|
Tương lai hoàn thành |
Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong
quá khứ |
|
Tương lai hoàn thành tiếp diễn |
Tương lai hoàn thành tiếp diễn trong
quá khứ |

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét