NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 7
- Đại từ sở
hữu
- Mạo từ
- Từ chỉ số
lượng
- Cách dùng
danh từ
- Mệnh đề
trạng ngữ
- Hỏi và trả
lời về khoảng cách
- Câu đơn, câu
ghép, câu phức
- Câu bị động
- Câu mệnh
lệnh
- Câu hỏi đuôi
- Động từ chỉ
sự thích / ghét
- Used to, get
used to, be used to
- So sánh
giống nhau, khác nhau
- So, too,
either, neither
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Các
đại từ sở hữu gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs và its.
Ví
dụ:
- The cat is
licking its paw. (Con mèo đang liếm chân của nó.)
- The laptop
is mine, not yours. (Máy tính xách tay là của tôi, không phải của bạn.)
- That laptop
over there is yours, right? (Chiếc laptop đằng kia là của bạn phải không?)
Mạo từ (Articles)
Cách
dùng mạo từ a, an, the:
A: dùng trước danh từ số ít, đếm
được, không xác định, đứng trước phụ âm hoặc nguyên âm (a, e, i, o, u) có âm là
phụ âm.
- Ví dụ: a
book, a university, a student, …
An: dùng trước danh từ số ít, đếm
được, không xác định, đứng trước nguyên âm hoặc h câm.
- Ví dụ: an
apple, an hour, an uncle, …
The: dùng trước danh từ xác định.
- Ví dụ: The
sun, the time, the truth, …
Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
Một
số từ chỉ số lượng phổ biến:
Some: dùng trong câu khẳng định, dùng
trước danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều khi không xác định
rõ số lượng.
- Some water,
some books, …
- I have some
apples.
Any: dùng trong câu phủ định và câu
hỏi.
- I don’t have
any gifts. (Tôi không có món quà nào cả.)
- Do you have
any durian? (Bạn có quả sầu riêng nào không?)
Much: dùng với danh từ không đếm được.
- Much sugar,
much information, …
- There isn’t
much water.(Không có nhiều nước.)
Many: dùng với danh từ đếm được số
nhiều.
- Many
students, many cars, …
- There are
many books. (Có rất nhiều sách.)
A
lot of / Lots of: dùng với cả
danh từ đếm được và không đếm được.
- There are
lots of apples in the basket. (Có rất nhiều táo trong giỏ).
- She has a
lot of friends. (Cô ấy có rất nhiều bạn bè.)
Cách dùng danh từ (Noun Usage)
Danh
từ đếm được có thể đếm và có hình thức số ít và số nhiều, trong khi danh từ
không đếm được không thể đếm và không có dạng số nhiều.
- Danh từ đếm
được: book, apple.
- Danh từ
không đếm được: water, information.
- Danh từ số
ít và số nhiều: One dog, two dogs.
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)
Mệnh
đề trạng ngữ được dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Trong ngữ pháp
tiếng Anh THCS, mệnh đề trạng ngữ có nhiều loại, thường nhận biết bằng các liên
từ như:
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (where, wherever):
- You can find
the book where you left it.
- You can go
wherever you like.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ thời gian (When, While, until, after, before, v.v).
- When she
arrived, we started the meeting.
- I will call
you after I finish my work.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because, since, as, now that, v.v).
- Because it
was raining, we stayed indoors.
- Since you
are here, let’s start the discussion.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ điều kiện (if, unless, provided that, as long as, v.v).
- If you study
hard, you will pass the exam.
- Unless you
hurry, we will miss the train.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ mục đích (so that, in order that, v.v).
- She saved
money so that she could buy a car.
- They left
early in order that they might catch the first bus.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ/tương phản (although, though, even though, v.v).
- Although it
was late, they continued working.
- Even though
she was tired, she finished her homework.
Mệnh
đề trạng ngữ chỉ cách thức (as, as if, as though, v.v).
- He speaks as
if he knows everything.
- She did as
she was told.
Hỏi và trả lời về khoảng cách
Cấu
trúc thường dùng:
How far is it from … to …?
Ví
dụ:
- Hỏi: How far
is it from your house to the nearest hospital?
- Trả lời: It
is about three kilometers.
Câu đơn, câu ghép, câu phức
Câu
đơn chỉ có một mệnh đề chính thường gồm một chủ ngữ và một động từ.
- She reads
books. (Cô ấy đọc sách.)
- They are
going to the park. (Họ đang đi đến công viên.)
Câu
ghép có ít nhất 2 mệnh đề chính và độc lập về nghĩa. Các mệnh đề được liên kết
với nhau bằng liên từ.
- She reads
books, and she also enjoys writing. (Liên kết bằng “and”)
- It’s raining
outside, so we should bring an umbrella. (Liên kết bằng “so”)
Câu
phức có một câu chính và một hoặc nhiều câu phụ, thường được liên kết bởi các
liên từ (when, because, if, v.v.,) hoặc dấu phẩy.
- When the
bell rings, the students will line up to go to lunch. (Câu chính + câu
phụ)
- Because it
was raining heavily, the picnic had to be canceled. (Câu phụ + câu chính)
Câu bị động (Passive Voice)
Trong
câu bị động, đối tượng của động từ trở thành chủ từ của câu, trong khi người
thực hiện hành động (người chủ động) trở thành tân ngữ hoặc không được đề cập
đến.
S + be + V3/ed + (by O)
- Active
Voice: Tieng Anh Trung Học Co So provides
English courses for teenagers aged 11 to 16. (Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở cung cấp các khóa học
tiếng Anh cho thiếu niên từ 11 đến 16 tuổi.)
- Passive
Voice: English courses for
teenagers aged 11 to 16 are provided by Tieng Anh Trung Học Co So. (Các khóa học tiếng Anh
cho thiếu niên từ 11 đến 16 tuổi được cung cấp bởi Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở.)
Công thức câu bị động theo 8 thì tiếng
Anh cấp 2:
|
LOẠI THÌ |
CÂU CHỦ ĐỘNG |
CÂU BỊ ĐỘNG |
|
Hiện tại đơn |
S + V(s/es) + O |
S + be (am/is/are) + V3 + by + O |
|
Hiện tại tiếp diễn |
S + be + V-ing + O |
S + be (am/is/are) + being + V3 + by
+ O |
|
Hiện tại hoàn thành |
S + have/has + V3 + O |
S + have/has + been + V3 + by + O |
|
Quá khứ đơn |
S + V2 + O |
S + was/were + V3 + by + O |
|
Quá khứ tiếp diễn |
S + was/were + V-ing + O |
S + was/were + being + V3 + by + O |
|
Quá khứ hoàn thành |
S + had + V3 + O |
S + had been + V3 + by + O |
|
Tương lai đơn |
S + will + V1 + O |
S + will be + V3 + by + O |
|
Tương lai tiếp diễn |
S + will be + V-ing + O |
S + will be being + V3 + by + O |
|
Tương lai hoàn thành |
S + will have + V3 + O |
S + will have been + V3 + by + O |
Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)
Câu
mệnh lệnh được sử dụng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên hoặc lời
mời. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ (subject) rõ ràng, và thường được
diễn tả bằng động từ nguyên mẫu (bare infinitive) đứng đầu câu.
Ví
dụ:
- Open the
door! (Mở cửa).
- Close the
door! (Đóng cửa).
- Please be
quiet! (Làm ơn im lặng!).
Câu
mệnh lệnh với More, Less: sử
dụng “more” và “less” để yêu cầu làm gì đó nhiều hơn hoặc ít hơn.
Ví
dụ:
- Eat more
vegetables. (Ăn nhiều rau hơn.)
- Spend less
time on your phone. (Dành ít thời gian hơn cho điện thoại của bạn.)
Câu hỏi đuôi (Tag Question)
Câu
hỏi đuôi được sử dụng để xác nhận thông tin, thường có hai phần: mệnh đề chính
và phần đuôi là câu hỏi ngắn.
|
VERB |
TOBE |
|
|
KHẲNG ĐỊNH |
S + V + O, trợ động từ + not + S? |
S + be + N/Adj, be + not + S? |
|
PHỦ ĐỊNH |
S + trợ động từ +not + V + O, trợ
động từ + S? |
S + be + not + N/Adj, to be + S? |
Ví
dụ:
|
VERB |
TOBE |
|
|
KHẲNG ĐỊNH |
She can swim, can’t she? |
She is a doctor, isn’t she? |
|
PHỦ ĐỊNH |
He didn’t eat lunch, did he? |
She isn’t happy, is she? |
Động từ chỉ sự thích / ghét (Verbs of
Liking/Disliking)
Động
từ chỉ sự thích: like, love, enjoy, … . Động từ chỉ sự ghét: hate, dislike,
detest, … . Theo sau các động từ là Ving.
Ví
dụ:
- I love
swimming in the ocean.
- She dislikes
eating spicy food.
Used to, Be/Get used
Used
to + V: diễn tả
thói quen trong quá khứ.
- I used to
play soccer when I was young. (Tôi đã từng chơi bóng đá khi còn trẻ.)
Be/Get
used to + V-ing/N: quen với
việc gì.
- I’m getting
used to the new job. (Tôi đang thích nghi với công việc mới.)
So sánh giống nhau, khác nhau
So
sánh giống nhau và khác nhau trong ngữ pháp tiếng Anh THCS thường sử dụng các
cấu trúc khác nhau để chỉ ra sự tương đồng hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc
nhiều đối tượng.
So
sánh giống nhau (Similarities):
- As + adj /
adv + as: Dùng để so sánh mức
độ giống nhau của hai đối tượng.
- Like: Dùng để chỉ ra sự tương đồng.
- The same: giống y như
- Similar to: tương tự với
Ví
dụ:
- This car is
as fast as that one.
- She sings as
well as her sister
- He runs like
a cheetah.
- Her dress is
the same as mine
- This model
is similar to the one we saw last week.
So
sánh khác nhau (Differences):
- Different
from: Dùng để chỉ ra sự
khác biệt.
- Not as
(adj/adv) as: không (tính từ/trạng
từ) bằng
- More (adj)
than: hơn
- Less (adj)
than: kém hơn
Ví
dụ:
- His opinion
is different from mine.
- This cake is
not as sweet as the one you made.
- This problem
is less complicated than I thought.
Phân biệt So, Too, Either, Neither
So
và Too: dùng để
diễn tả sự đồng ý với câu khẳng định.
- So: So + trợ động từ + chủ ngữ.
- Too: đặt ở cuối câu khẳng định.
Ví
dụ:
- She can swim
well. So can I.
- He likes
coffee. I do, too.
Either
và Neither: dùng để
diễn tả sự đồng ý với câu phủ định.
- Either: Câu phủ định + either.
- Neither: Neither + trợ động từ + chủ ngữ.
Ví
dụ:
- I don’t like
mushrooms. I don’t like mushrooms, either. (Tôi cũng không.)
- I don’t like
mushrooms. Neither do I. (Tôi cũng không.)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét