NGỮ PHÁP LỚP 9

NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9


Ngữ pháp tiếng Anh THCS cho khối lớp 9 chủ yếu là ôn lại các kiến thức ngữ pháp trước đó. Đồng thời, học thêm các kiến thức mới như: mệnh đề quan hệ, câu điều ước, … . Cụ thể:

  1. Mệnh đề quan hệ
  2. Câu điều ước (Wish)
  3. Câu đề nghị (Suggest)
  4. Although, Though, Even though, Despite, In spite of
  5. Phrasal verbs

Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh được dùng để rút gọn 2 câu có cùng chủ ngữ, tân ngữ hoặc nơi chốn, thời gian, lý do. Đồng thời, bổ sung ngữ nghĩa cho danh từ, trạng từ đứng trước nó.

Mệnh đề quan hệ được biết đến là Relative Clause, là mệnh đề bổ sung cho chủ ngữ, tân ngữ hoặc một cụm danh từ trong câu. Mệnh đề quan hệ thường đứng sau đại từ, hoặc một mệnh đề chính để giải thích rõ nội dung đứng phía trước.

Cụ thể, trong một câu tiếng Anh có chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) là đại từ hoặc cụm danh từ thì mệnh đề quan hệ sẽ đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ngoài ra, Relative clause còn đứng sau cả một câu hoàn chỉnh.

1.1 Mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ:

S, Đại từ quan hệ + S + V + O, + V + O

Ví dụ: Mai, who is the tallest girl in class, is the class monitor. (Mai, người cao nhất lớp, chính là lớp trưởng.)

– Cụm “who is the tallest girl in class” là mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ “Mai” và chỉ rõ Mai là người như thế nào.

S, Đại từ quan hệ/Trạng từ quan hệ + V + O, + V + O

Ví dụ: Tam, whom I told you about, is my cousin. (Tâm, người mà tôi kể với bạn, là em họ của tôi.)

– Cụm “whom I told you about” là mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ “Tam” để giải thích thêm về người được nhắc đến.

1.2 Mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ:

S + V + O + Đại từ quan hệ + S + V + O

Ví dụ: This is Ho Chi Minh city where I was born. (Đây là thành phố Hồ Chí Minh nơi tôi từng sinh ra.

– Cụm “where I was born” là mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh đứng sau tân ngữ “Ho Chi Minh city”  giúp bổ sung thêm nội dung cho Thành phố

S + V + O + Đại từ quan hệ + V + O

Ví dụ: I have lost my bracelet which is the gift from my best friend. (Tôi vừa mới mất chiếc vòng, món quà đến từ bạn thân nhất của mình.)

– Cụm “which is the gift from my best friend” là mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ “my bracelet” và giải thích rõ cái vòng đó có liên hệ như thế nào với chủ ngữ.

1.3 Mệnh đề quan hệ đứng sau mệnh đề chính:

S + V + O, Đại từ quan hệ + V + O

Ví dụ: It is raining, which makes my plane delay. (Trời đang mưa, điều đó khiến máy bay của tôi trễ giờ.)

– Cụm “which makes my plane delay” là relative clause đứng sau mệnh đề chính “It is raining” để bổ sung thêm nội dung cho vế phía trước.

Các loại đại từ quan hệ

Relative clause trong tiếng Anh thường dùng hai loại từ chính là đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ. Trong mục này chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại đại từ quan hệ.

  • Who

Đại từ “who” được dùng để thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người.

S(người) + WHO + V + O

S + V + O(người) + WHO + V + O

Ví dụ:

– Lan, who lost her dog, is crying.

– I have just met Tuan, who is my old friend.

  • Whom

Đại từ “whom” chỉ để thay thế cho tân ngữ chỉ người.

S + V + O(người) + WHOM + S+ V + O

Ví dụ:

– Do you know that little girl whom my mother is talking to?

  • Which

Đại từ “which” dùng để thay thế cho chủ ngữ, tân ngữ chỉ vật hoặc cho cả mệnh đề chính.

S(vật), WHICH + (S) + V + O, + V + O

S + V + O(vật) + WHICH + (S) + V + O

S + V + O, WHICH + V + O

Ví dụ:

– I truly want to travel to Taiwan, which has a lot of delicious street food.

– My father is finding his blue shirt which my mother bought for him on his birthday.

– The building was burnt, which caused the lost of many people.

  • That

Đại từ “that” dùng để thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ cả người và vật

S(người, vật), THAT + (S) + V + O, + V + O

S + V + O(người, vật) + THAT + (S) + V + O

Ví dụ:

– I want to buy the new book that has been recently published.

– My new co-workers, that I mentioned you before, are all great people.

  • Whose

Đại từ “whose” chỉ sở hữu của cả người và động vật

N(người, vật) + WHOSE + N + V + O

Ví dụ:

– My son, whose shirt is red, is always on top of the class.

 

Xác định chủ ngữ, tân ngữ là người hay vật để sử dụng đại từ thay thế thích hợp

Các loại trạng từ quan hệ

  • Where

Đại từ “where” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.

S(nơi chốn), WHERE + S + V…, +V + O

S + V + O(nơi chốn), WHERE + S + V…

Ví dụ:

– The university where I spent my youth is now famous around the world.

– I love to travel Korea, where the food is very delicious.

  • When

Đại từ “when” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian.

S(thời gian), WHEN + S + V…, +V + O

S + V + O(thời gian), WHEN + S + V…

Ví dụ:

– This afternoon, when I go to date with my friends, is predicted to rain.

– I love September, when the season changes to fall.

  • Why

Đại từ “why” được dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.

…the reason + WHY + S + V + O

Ví dụ:

– It is the reason why I don’t like him.

   

Câu điều ước (Wish)

Câu điều ước (wish) được sử dụng để diễn tả mong muốn, hy vọng hoặc sự tiếc nuối về một tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra. Câu điều ước thường có ba dạng chính:

Điều ước ở hiện tại (Present Wish):

S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)

Ví dụ:

  • I wish I knew the answer. (Tôi ước gì tôi biết được câu trả lời.)
  • She wishes she were here. (Cô ấy ước gì cô ấy có mặt ở đây.)

Điều ước về quá khứ (Past Wish):

S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn thành)

Ví dụ:

  • I wish I had studied harder. (Tôi ước gì tôi đã học chăm chỉ hơn.)
  • They wish they hadn’t missed the train. (Họ ước gì họ đã không bị lỡ tàu.)

Điều ước về tương lai (Future Wish):

S + wish(es) + S + would/could + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • I wish it would stop raining. (Tôi ước gì trời ngừng mưa.)
  • She wishes he could come to the party. (Cô ấy ước gì anh ta có thể đến dự tiệc.)

Câu đề nghị (Suggest)

Câu đề nghị (suggest) được sử dụng để đưa ra ý kiến, đề xuất hoặc gợi ý làm một điều gì đó.

S + suggest + V-ing

Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà cả người nói và người nghe có thể cùng thực hiện.

Ví dụ:

  • I suggest going for a walk. (Tôi đề nghị đi dạo.)
  • She suggested watching a movie. (Cô ấy đề nghị xem phim.)

S + suggest + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)

Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà người khác nên thực hiện. Lưu ý rằng “should” có thể được bỏ qua mà không làm thay đổi nghĩa của câu.

Ví dụ:

  • I suggest that he (should) see a doctor. (Tôi đề nghị anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
  • They suggested that we (should) take a break. (Họ đề nghị chúng ta nên nghỉ ngơi một chút.)

S + suggest + noun phrase (cụm danh từ)

Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một điều gì đó cụ thể.

Ví dụ:

  • I suggest a new plan. (Tôi đề nghị một kế hoạch mới.)
  • She suggested a different restaurant. (Cô ấy đề nghị một nhà hàng khác.)

Cách dùng Although/ Even though/ Despite/ In spite of

Although / Even though + mệnh đề.

Ví dụ:

  • Although it was raining, my mother went out.
  • Even though the weather was terrible, the children insisted on playing outside.

Despite / In spite of + danh từ/cụm danh từ/ V-ing.

Ví dụ:

  • Despite the noise, he continued reading.
  • In spite of the cold, they had a picnic.

Cụm động từ (Phrasal Verb)

Cụm động từ (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ để tạo thành một ý nghĩa mới.

Dưới đây là một số ví dụ về cụm động từ phổ biến:

  • Look up (tra cứu): She looked up the word in the dictionary.
  • Give up (từ bỏ): He decided to give up smoking.
  • Run into (tình cờ gặp): I ran into an old friend at the mall.
  • Take off (cất cánh): The plane took off at 3 PM.
  • Carry on (tiếp tục): Please carry on with your work.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét