NGỮ PHÁP TIẾNG ANH LỚP 9
- Mệnh đề quan
hệ
- Câu điều ước
(Wish)
- Câu đề nghị
(Suggest)
- Although,
Though, Even though, Despite, In spite of
- Phrasal
verbs
Mệnh đề quan hệ
Mệnh
đề quan hệ trong tiếng Anh được dùng để rút gọn 2 câu có cùng chủ ngữ, tân ngữ
hoặc nơi chốn, thời gian, lý do. Đồng thời, bổ sung ngữ nghĩa cho danh từ,
trạng từ đứng trước nó.
Mệnh
đề quan hệ được biết đến là Relative Clause, là mệnh đề bổ sung cho chủ ngữ,
tân ngữ hoặc một cụm danh từ trong câu. Mệnh đề quan hệ thường đứng sau đại từ,
hoặc một mệnh đề chính để giải thích rõ nội dung đứng phía trước.
Cụ
thể, trong một câu tiếng Anh có chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) là đại từ hoặc cụm
danh từ thì mệnh đề quan hệ sẽ đứng sau chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ngoài ra,
Relative clause còn đứng sau cả một câu hoàn chỉnh.
1.1 Mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ:
S, Đại từ quan hệ + S + V + O, + V + O
Ví
dụ: Mai, who is the tallest girl in class, is the class monitor. (Mai, người
cao nhất lớp, chính là lớp trưởng.)
–
Cụm “who is the tallest girl in class” là mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ
“Mai” và chỉ rõ Mai là người như thế nào.
S, Đại từ quan hệ/Trạng từ quan hệ + V
+ O, + V + O
Ví
dụ: Tam, whom I told you about, is my cousin. (Tâm, người mà tôi kể với bạn, là
em họ của tôi.)
–
Cụm “whom I told you about” là mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ “Tam” để giải
thích thêm về người được nhắc đến.
1.2 Mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ:
S + V + O + Đại từ quan hệ + S + V + O
Ví
dụ: This is Ho Chi Minh city where I was born. (Đây là thành phố Hồ Chí Minh
nơi tôi từng sinh ra.
–
Cụm “where I was born” là mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh đứng sau tân ngữ “Ho
Chi Minh city” giúp bổ sung thêm nội dung cho Thành phố
S + V + O + Đại từ quan hệ + V + O
Ví
dụ: I have lost my bracelet which is the gift from my best friend. (Tôi vừa mới
mất chiếc vòng, món quà đến từ bạn thân nhất của mình.)
–
Cụm “which is the gift from my best friend” là mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ
“my bracelet” và giải thích rõ cái vòng đó có liên hệ như thế nào với chủ ngữ.
1.3 Mệnh đề quan hệ đứng sau mệnh đề
chính:
S + V + O, Đại từ quan hệ + V + O
Ví
dụ: It is raining, which makes my plane delay. (Trời đang mưa, điều đó khiến
máy bay của tôi trễ giờ.)
–
Cụm “which makes my plane delay” là relative clause đứng sau mệnh đề chính “It
is raining” để bổ sung thêm nội dung cho vế phía trước.
Các loại đại từ quan hệ
Relative
clause trong tiếng Anh thường dùng hai loại từ chính là đại từ quan hệ và trạng
từ quan hệ. Trong mục này chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại đại từ quan hệ.
- Who
Đại
từ “who” được dùng để thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người.
S(người) + WHO + V + O
S + V + O(người) + WHO + V + O
Ví
dụ:
–
Lan, who lost her dog, is crying.
– I
have just met Tuan, who is my old friend.
- Whom
Đại
từ “whom” chỉ để thay thế cho tân ngữ chỉ người.
S + V + O(người) + WHOM + S+ V + O
Ví
dụ:
–
Do you know that little girl whom my mother is talking to?
- Which
Đại
từ “which” dùng để thay thế cho chủ ngữ, tân ngữ chỉ vật hoặc cho cả mệnh đề
chính.
S(vật), WHICH + (S) + V + O, + V + O
S + V + O(vật) + WHICH + (S) + V + O
S + V + O, WHICH + V + O
Ví
dụ:
– I
truly want to travel to Taiwan, which has a lot of delicious street food.
–
My father is finding his blue shirt which my mother bought for him on his
birthday.
–
The building was burnt, which caused the lost of many people.
- That
Đại
từ “that” dùng để thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ cả người và vật
S(người, vật), THAT + (S) + V + O, + V
+ O
S + V + O(người, vật) + THAT + (S) + V
+ O
Ví
dụ:
– I
want to buy the new book that has been recently published.
–
My new co-workers, that I mentioned you before, are all great people.
- Whose
Đại
từ “whose” chỉ sở hữu của cả người và động vật
N(người, vật) + WHOSE + N + V + O
Ví
dụ:
–
My son, whose shirt is red, is always on top of the class.
Xác định chủ ngữ, tân ngữ là
người hay vật để sử dụng đại từ thay thế thích hợp
Các loại trạng từ quan hệ
- Where
Đại
từ “where” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn.
S(nơi chốn), WHERE + S + V…, +V + O
S + V + O(nơi chốn), WHERE + S + V…
Ví
dụ:
–
The university where I spent my youth is now famous around the world.
– I
love to travel Korea, where the food is very delicious.
- When
Đại
từ “when” được dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian.
S(thời gian), WHEN + S + V…, +V + O
S + V + O(thời gian), WHEN + S + V…
Ví
dụ:
–
This afternoon, when I go to date with my friends, is predicted to rain.
– I
love September, when the season changes to fall.
- Why
Đại
từ “why” được dùng để chỉ nguyên nhân, lý do.
…the reason + WHY + S + V + O
Ví
dụ:
–
It is the reason why I don’t like him.
Câu điều ước (Wish)
Câu
điều ước (wish) được sử dụng để diễn tả mong muốn, hy vọng hoặc sự tiếc nuối về
một tình huống không có thật hoặc không thể xảy ra. Câu điều ước thường có ba
dạng chính:
Điều
ước ở hiện tại (Present Wish):
S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn)
Ví
dụ:
- I wish I
knew the answer. (Tôi ước gì tôi biết được câu trả lời.)
- She wishes
she were here. (Cô ấy ước gì cô ấy có mặt ở đây.)
Điều
ước về quá khứ (Past Wish):
S + wish(es) + S + V (quá khứ hoàn
thành)
Ví
dụ:
- I wish I had
studied harder. (Tôi ước gì tôi đã học chăm chỉ hơn.)
- They wish
they hadn’t missed the train. (Họ ước gì họ đã không bị lỡ tàu.)
Điều
ước về tương lai (Future Wish):
S + wish(es) + S + would/could + V
(nguyên mẫu)
Ví
dụ:
- I wish it
would stop raining. (Tôi ước gì trời ngừng mưa.)
- She wishes
he could come to the party. (Cô ấy ước gì anh ta có thể đến dự tiệc.)
Câu đề nghị (Suggest)
Câu
đề nghị (suggest) được sử dụng để đưa ra ý kiến, đề xuất hoặc gợi ý làm một
điều gì đó.
S + suggest + V-ing
Cấu
trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà cả
người nói và người nghe có thể cùng thực hiện.
Ví
dụ:
- I suggest
going for a walk. (Tôi đề nghị đi dạo.)
- She
suggested watching a movie. (Cô ấy đề nghị xem phim.)
S + suggest + that + S + (should) + V
(nguyên mẫu)
Cấu
trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một hành động mà người
khác nên thực hiện. Lưu ý rằng “should” có thể được bỏ qua mà không làm thay
đổi nghĩa của câu.
Ví
dụ:
- I suggest
that he (should) see a doctor. (Tôi đề nghị anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
- They
suggested that we (should) take a break. (Họ đề nghị chúng ta nên nghỉ
ngơi một chút.)
S + suggest + noun phrase (cụm danh
từ)
Cấu
trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn đề nghị một điều gì đó cụ thể.
Ví
dụ:
- I suggest a
new plan. (Tôi đề nghị một kế hoạch mới.)
- She
suggested a different restaurant. (Cô ấy đề nghị một nhà hàng khác.)
Cách dùng Although/ Even though/
Despite/ In spite of
Although / Even though + mệnh đề.
Ví
dụ:
- Although it
was raining, my mother went out.
- Even though
the weather was terrible, the children insisted on playing outside.
Despite / In spite of + danh từ/cụm
danh từ/ V-ing.
Ví
dụ:
- Despite the
noise, he continued reading.
- In spite of
the cold, they had a picnic.
Cụm động từ (Phrasal Verb)
Cụm
động từ (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng
từ để tạo thành một ý nghĩa mới.
Dưới
đây là một số ví dụ về cụm động từ phổ biến:
- Look up (tra
cứu): She looked up the word in the dictionary.
- Give up (từ
bỏ): He decided to give up smoking.
- Run into
(tình cờ gặp): I ran into an old friend at the mall.
- Take off
(cất cánh): The plane took off at 3 PM.
- Carry on
(tiếp tục): Please carry on with your work.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét