- Đại từ sở hữu
- Mạo từ
- Từ chỉ số lượng
- Cách dùng danh từ
- Mệnh đề trạng ngữ
- Hỏi và trả lời về khoảng cách
- Câu đơn, câu ghép, câu phức
- Câu bị động
- Câu mệnh lệnh
- Câu hỏi đuôi
- Động từ chỉ sự thích / ghét
- Used to, get used to, be used to
- So sánh giống nhau, khác nhau
- So, too, either, neither
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Các đại từ sở hữu gồm: mine, yours, his, hers, ours, theirs và its.
Ví dụ:
- The cat is licking its paw. (Con mèo đang liếm chân của nó.)
- The laptop is mine, not yours. (Máy tính xách tay là của tôi, không phải của bạn.)
- That laptop over there is yours, right? (Chiếc laptop đằng kia là của bạn phải không?)
Mạo từ (Articles)
Cách dùng mạo từ a, an, the:
A: dùng trước danh từ số ít, đếm được, không xác định, đứng trước phụ âm hoặc nguyên âm (a, e, i, o, u) có âm là phụ âm.
- Ví dụ: a book, a university, a student, …
An: dùng trước danh từ số ít, đếm được, không xác định, đứng trước nguyên âm hoặc h câm.
- Ví dụ: an apple, an hour, an uncle, …
The: dùng trước danh từ xác định.
- Ví dụ: The sun, the time, the truth, …
Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
Một số từ chỉ số lượng phổ biến:
Some: dùng trong câu khẳng định, dùng trước danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều khi không xác định rõ số lượng.
- Some water, some books, …
- I have some apples.
Any: dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
- I don’t have any gifts. (Tôi không có món quà nào cả.)
- Do you have any durian? (Bạn có quả sầu riêng nào không?)
Much: dùng với danh từ không đếm được.
- Much sugar, much information, …
- There isn’t much water.(Không có nhiều nước.)
Many: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- Many students, many cars, …
- There are many books. (Có rất nhiều sách.)
A lot of / Lots of: dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được.
- There are lots of apples in the basket. (Có rất nhiều táo trong giỏ).
- She has a lot of friends. (Cô ấy có rất nhiều bạn bè.)
Cách dùng danh từ (Noun Usage)
Danh từ đếm được có thể đếm và có hình thức số ít và số nhiều, trong khi danh từ không đếm được không thể đếm và không có dạng số nhiều.
- Danh từ đếm được: book, apple.
- Danh từ không đếm được: water, information.
- Danh từ số ít và số nhiều: One dog, two dogs.
Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)
Mệnh đề trạng ngữ được dùng để bổ sung thông tin cho mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh THCS, mệnh đề trạng ngữ có nhiều loại, thường nhận biết bằng các liên từ như:
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn (where, wherever):
- You can find the book where you left it.
- You can go wherever you like.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (When, While, until, after, before, v.v).
- When she arrived, we started the meeting.
- I will call you after I finish my work.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân (because, since, as, now that, v.v).
- Because it was raining, we stayed indoors.
- Since you are here, let’s start the discussion.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện (if, unless, provided that, as long as, v.v).
- If you study hard, you will pass the exam.
- Unless you hurry, we will miss the train.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích (so that, in order that, v.v).
- She saved money so that she could buy a car.
- They left early in order that they might catch the first bus.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ/tương phản (although, though, even though, v.v).
- Although it was late, they continued working.
- Even though she was tired, she finished her homework.
Mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức (as, as if, as though, v.v).
- He speaks as if he knows everything.
- She did as she was told.
Hỏi và trả lời về khoảng cách
Cấu trúc thường dùng:
How far is it from … to …?
Ví dụ:
- Hỏi: How far is it from your house to the nearest hospital?
- Trả lời: It is about three kilometers.
Câu đơn, câu ghép, câu phức
Câu đơn chỉ có một mệnh đề chính thường gồm một chủ ngữ và một động từ.
- She reads books. (Cô ấy đọc sách.)
- They are going to the park. (Họ đang đi đến công viên.)
Câu ghép có ít nhất 2 mệnh đề chính và độc lập về nghĩa. Các mệnh đề được liên kết với nhau bằng liên từ.
- She reads books, and she also enjoys writing. (Liên kết bằng “and”)
- It’s raining outside, so we should bring an umbrella. (Liên kết bằng “so”)
Câu phức có một câu chính và một hoặc nhiều câu phụ, thường được liên kết bởi các liên từ (when, because, if, v.v.,) hoặc dấu phẩy.
- When the bell rings, the students will line up to go to lunch. (Câu chính + câu phụ)
- Because it was raining heavily, the picnic had to be canceled. (Câu phụ + câu chính)
Câu bị động (Passive Voice)
Trong câu bị động, đối tượng của động từ trở thành chủ từ của câu, trong khi người thực hiện hành động (người chủ động) trở thành tân ngữ hoặc không được đề cập đến.
S + be + V3/ed + (by O)
- Active Voice: Tieng Anh Trung Học Co So provides English courses for teenagers aged 11 to 16. (Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở cung cấp các khóa học tiếng Anh cho thiếu niên từ 11 đến 16 tuổi.)
- Passive Voice: English courses for teenagers aged 11 to 16 are provided by Tieng Anh Trung Học Co So. (Các khóa học tiếng Anh cho thiếu niên từ 11 đến 16 tuổi được cung cấp bởi Tiếng Anh Trung Học Cơ Sở.)
Công thức câu bị động theo 8 thì tiếng Anh cấp 2:
LOẠI THÌ | CÂU CHỦ ĐỘNG | CÂU BỊ ĐỘNG |
Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + be (am/is/are) + V3 + by + O |
Hiện tại tiếp diễn | S + be + V-ing + O | S + be (am/is/are) + being + V3 + by + O |
Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 + O | S + have/has + been + V3 + by + O |
Quá khứ đơn | S + V2 + O | S + was/were + V3 + by + O |
Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3 + by + O |
Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 + O | S + had been + V3 + by + O |
Tương lai đơn | S + will + V1 + O | S + will be + V3 + by + O |
Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing + O | S + will be being + V3 + by + O |
Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 + O | S + will have been + V3 + by + O |
Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)
Câu mệnh lệnh được sử dụng để truyền đạt mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên hoặc lời mời. Câu mệnh lệnh thường không có chủ ngữ (subject) rõ ràng, và thường được diễn tả bằng động từ nguyên mẫu (bare infinitive) đứng đầu câu.
Ví dụ:
- Open the door! (Mở cửa).
- Close the door! (Đóng cửa).
- Please be quiet! (Làm ơn im lặng!).
Câu mệnh lệnh với More, Less: sử dụng “more” và “less” để yêu cầu làm gì đó nhiều hơn hoặc ít hơn.
Ví dụ:
- Eat more vegetables. (Ăn nhiều rau hơn.)
- Spend less time on your phone. (Dành ít thời gian hơn cho điện thoại của bạn.)
Câu hỏi đuôi (Tag Question)
Câu hỏi đuôi được sử dụng để xác nhận thông tin, thường có hai phần: mệnh đề chính và phần đuôi là câu hỏi ngắn.
VERB | TOBE | |
KHẲNG ĐỊNH | S + V + O, trợ động từ + not + S? | S + be + N/Adj, be + not + S? |
PHỦ ĐỊNH | S + trợ động từ +not + V + O, trợ động từ + S? | S + be + not + N/Adj, to be + S? |
Ví dụ:
VERB | TOBE | |
KHẲNG ĐỊNH | She can swim, can’t she? | She is a doctor, isn’t she? |
PHỦ ĐỊNH | He didn’t eat lunch, did he? | She isn’t happy, is she? |
Động từ chỉ sự thích / ghét (Verbs of Liking/Disliking)
Động từ chỉ sự thích: like, love, enjoy, … . Động từ chỉ sự ghét: hate, dislike, detest, … . Theo sau các động từ là Ving.
Ví dụ:
- I love swimming in the ocean.
- She dislikes eating spicy food.
Used to, Be/Get used
Used to + V: diễn tả thói quen trong quá khứ.
- I used to play soccer when I was young. (Tôi đã từng chơi bóng đá khi còn trẻ.)
Be/Get used to + V-ing/N: quen với việc gì.
- I’m getting used to the new job. (Tôi đang thích nghi với công việc mới.)
So sánh giống nhau, khác nhau
So sánh giống nhau và khác nhau trong ngữ pháp tiếng Anh THCS thường sử dụng các cấu trúc khác nhau để chỉ ra sự tương đồng hoặc sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
So sánh giống nhau (Similarities):
- As + adj / adv + as: Dùng để so sánh mức độ giống nhau của hai đối tượng.
- Like: Dùng để chỉ ra sự tương đồng.
- The same: giống y như
- Similar to: tương tự với
Ví dụ:
- This car is as fast as that one.
- She sings as well as her sister
- He runs like a cheetah.
- Her dress is the same as mine
- This model is similar to the one we saw last week.
So sánh khác nhau (Differences):
- Different from: Dùng để chỉ ra sự khác biệt.
- Not as (adj/adv) as: không (tính từ/trạng từ) bằng
- More (adj) than: hơn
- Less (adj) than: kém hơn
Ví dụ:
- His opinion is different from mine.
- This cake is not as sweet as the one you made.
- This problem is less complicated than I thought.
Phân biệt So, Too, Either, Neither
So và Too: dùng để diễn tả sự đồng ý với câu khẳng định.
- So: So + trợ động từ + chủ ngữ.
- Too: đặt ở cuối câu khẳng định.
Ví dụ:
- She can swim well. So can I.
- He likes coffee. I do, too.
Either và Neither: dùng để diễn tả sự đồng ý với câu phủ định.
- Either: Câu phủ định + either.
- Neither: Neither + trợ động từ + chủ ngữ.
Ví dụ:
- I don’t like mushrooms. I don’t like mushrooms, either. (Tôi cũng không.)
- I don’t like mushrooms. Neither do I. (Tôi cũng không.)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét